
Lecithin Đậu Nành Dạng Lỏng Độ Nhớt Thấp (E322) | LeciOIL™ LV50
- CAS số: 8002-43-5
- EC số: 232-307-2
- Mã HS: 2923.20
- Trạng thái GMO: Không có GMO
- Chứng nhận: Halal / Kosher / HACCP
- Xuất xứ: Đậu nành
Lecithin Đậu Nành Dạng Lỏng là gì (LeciOIL™ LV50)?
LeciOIL™ LV50 là lecithin đậu nành dạng lỏng có độ nhớt thấp (E322) được sản xuất từ dầu đậu nành chất lượng cao. So với lecithin lỏng thông thường, sản phẩm này có độ chảy tốt hơn nhiều, dễ bơm hơn và phân tán tốt hơn trong hệ thống gốc dầu.
Lecithin dạng lỏng này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất viên nang mềm, quy trình phun phủ thực phẩm, thực phẩm chức năng, lớp phủ bánh kẹo và các công thức công nghiệp cần độ nhớt thấp và quá trình xử lý mượt mà.
So với lecithin lỏng tiêu chuẩn, LeciOIL™ LV50 cung cấp độ chảy tốt hơn trong khi vẫn giữ được hiệu suất nhũ hóa xuất sắc. Nó giúp ổn định công thức, cải thiện phân bố thành phần và đơn giản hóa các quy trình sản xuất.
Với độ lỏng vượt trội, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, đồ uống, dinh dưỡng và mỹ phẩm. Nó đặc biệt phù hợp cho hệ thống phun, quy trình phủ và các công thức chuyên biệt cần xử lý mượt mà và tích hợp liền mạch.
Ứng dụng của Lecithin Đậu Nành Dạng Lỏng Độ Nhớt Thấp
Viên nang mềm
- Tăng độ hòa tan
- Cải thiện sinh khả dụng
- Tăng độ ổn định
Công nghiệp thực phẩm
- Sản phẩm nướng
- Kẹo
- Sản phẩm từ sữa
Ứng dụng công nghiệp
- Tăng độ hòa tan
- Lớp phủ có thể phun
- Chất bôi trơn công nghiệp
Tại sao chọn LeciOIL™ LV50?
- Độ nhớt dưới 2000 cps, dễ bơm và xử lý
- Khả năng phun tốt cho ứng dụng phủ thực phẩm
- Phù hợp cho sản xuất viên nang mềm
- Chất lượng ổn định và hiệu suất nhũ hóa bền vững
- Không phát hiện GMO
- Được chứng nhận Halal và Kosher
Thông số kỹ thuật
| # | Yêu cầu thử nghiệm | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Không tan trong axeton (AI) | ≥ 50% |
| 2 | Mất khối lượng khi sấy | ≤ 2% |
| 3 | Không tan trong hexane | ≤ 0.3% |
| 4 | Giá trị axit (mg KOH/g) | ≤ 36 |
| 5 | Giá trị peroxit (meq/kg) | ≤ 10 |
| 6 | Asen (As) | ≤ 3 mg/kg |
| 7 | Chì (Pb) | ≤ 2 mg/kg |
| 8 | Thủy ngân (Hg) | ≤ 1 mg/kg |
| 9 | Dư lượng dung môi | ≤ 50 mg/kg |
| 10 | Độ nhớt (NDJ-1, 25°C) | ≤ 2000 mPa·s |
| 11 | Tổng số vi khuẩn (CFU/g) | ≤ 1,000 cfu/g |
| 12 | Coliforms | ≤ 30 MPN/100g |
| 13 | Men & Nấm mốc | ≤ 100 cfu/g |
| 14 | Salmonella | Âm tính trong 25g |
Đóng gói
- Trống sắt 200KG
- Thùng IBC 1000 kg
- Trống HDPE 25 kg
Bảo quản & Hạn dùng
Bảo quản ở nơi mát, khô, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
Hạn dùng: 24 tháng
Hỗ trợ kỹ thuật
Chúng tôi hỗ trợ tối ưu công thức và thử nghiệm ứng dụng theo nhu cầu sản xuất của bạn.
