
Bột Lecithin Hướng Dương | LeciPOW™SF95
- CAS No.: 8002-43-5
- EC No.: 232-307-2
- HS Code: 2923.20
- Trạng thái GMO: Không biến đổi gen (Non-GMO)
- Chứng nhận: Halal / Kosher / HACCP
- Nguồn gốc: Hướng dương
LeciPOW™SF95 là gì?
LeciPOW™SF95 là bột lecithin hướng dương cao cấp đã được loại bớt dầu, sản xuất từ hạt hướng dương được tuyển chọn. Qua quy trình khử dầu tiên tiến, phần lớn dầu được tách ra, tạo thành bột mịn, dễ chảy với hàm lượng phospholipid cao xấp xỉ 95%.
Khác với lecithin đậu nành thông thường, lecithin hướng dương tự nhiên không biến đổi gen và không chứa dị nguyên từ đậu nành, nên là lựa chọn tuyệt vời cho các công thức yêu cầu tránh dị nguyên, nhãn sạch (clean-label) và không chứa đậu nành. Sản phẩm được nhiều nhà sản xuất ưa chuộng khi tìm kiếm giải pháp thay thế cho chất nhũ hóa từ đậu nành mà vẫn đảm bảo hiệu năng và độ ổn định sản phẩm.
Với khả năng nhũ hóa, phân tán, làm ướt và ổn định vượt trội, LeciPOW™SF95 được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, thực phẩm chức năng, dược phẩm và mỹ phẩm. Sản phẩm giúp cải thiện kết cấu, tăng khả năng phân tán thành phần, ổn định hệ dầu-trong-nước và hỗ trợ dẫn truyền các dưỡng chất hòa tan trong dầu trong các công thức cao cấp.
Ứng dụng
Công nghiệp thực phẩm
- Chất nhũ hóa cho bánh và sản phẩm nướng
- Ổn định sô-cô-la & kem phết
- Nước sốt & dressing
Thực phẩm chức năng
- Viên nang & viên nang mềm
- Công thức hỗ trợ não bộ & bảo vệ gan
- Bổ sung phospholipid
Mỹ phẩm
- Chất nhũ hóa cho kem & lotion
- Hệ cung cấp độ ẩm cho da
- Các công thức nhãn sạch, thiên nhiên
Tại sao chọn LeciPOW™SF95?
- Nguồn hướng dương không biến đổi gen và không gây dị ứng từ đậu nành
- Hàm lượng phospholipid cao (~95%) cho khả năng nhũ hóa mạnh
- Bột mịn, dễ phân tán
- Thân thiện với nhãn sạch, phù hợp cho các sản phẩm cao cấp
- Hiệu năng ổn định trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm
- Cải thiện kết cấu, độ ổn định và khả năng hấp thụ dưỡng chất
- Phù hợp cho sản phẩm thuần chay và ăn chay
- Chất lượng đồng đều cho sản xuất quy mô công nghiệp
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu kiểm nghiệm | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Không tan trong acetone | ≥ 95% |
| Giá trị acid (mg KOH/g) | ≤ 36 |
| Không tan trong hexane | ≤ 0.3% |
| Giá trị peroxide (meq/kg) | ≤ 5 |
| Độ ẩm | ≤ 1.5% |
| Kích thước hạt | ≤ 40 mesh |
| Chì Pb (ppm) | ≤ 1 |
| As (ppm) | ≤ 1 |
| Hg (ppm) | ≤ 0.1 |
| Cd (ppm) | ≤ 0.1 |
| Tổng số vi sinh/tổ chức/g | ≤ 1000 |
| E-Coli | Không phát hiện |
| Men & Nấm mốc | ≤ 50 |
| Salmonellae (25g) | Âm tính |
Đóng gói
- Thùng 25 KG (5× túi 5 KG)
- Thùng 20 KG (4× túi 5 KG)
Bảo quản & Hạn sử dụng
Bảo quản nơi khô, mát, thoáng, dưới 35°C. Tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.
Hạn sử dụng: 24 tháng
Hỗ trợ kỹ thuật
Chúng tôi cung cấp tối ưu hóa công thức, thử nghiệm ứng dụng và hỗ trợ kỹ thuật cho nhiều ngành công nghiệp.
